Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Die Einwanderung

Quá trình mà mọi người di chuyển đến một quốc gia khác để sinh sống vĩnh viễn. Đây là một chủ đề lớn trong chính trị Đức hiện đại.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Die Einwanderung bereichert die Kultur des Landes.

Gesetze zur Einwanderung werden im Parlament diskutiert.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí