Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Der Protest

Một biểu hiện của sự phản đối hoặc không đồng tình đối với một chính sách hoặc hành động. Nó có thể dưới hình thức tuần hành, mít tinh hoặc đình công.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Tausende Menschen nahmen am friedlichen Protest teil.

Der Protest richtet sich gegen die hohen Mieten.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí