Tìm hiểu thêm về từ này
Der Protest
Một biểu hiện của sự phản đối hoặc không đồng tình đối với một chính sách hoặc hành động. Nó có thể dưới hình thức tuần hành, mít tinh hoặc đình công.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Tausende Menschen nahmen am friedlichen Protest teil.
Der Protest richtet sich gegen die hohen Mieten.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.