Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Die Gesetzgebung

Toàn bộ quá trình soạn thảo và thực thi luật pháp. Nó bao gồm việc soạn thảo, thảo luận và bỏ phiếu về các dự luật.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Die Regierung plant eine Reform der Gesetzgebung.

Die Gesetzgebung liegt in der Verantwortung des Parlaments.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí