Tìm hiểu thêm về từ này
Der Präsident
Người đứng đầu nhà nước trong một nền cộng hòa. Tại Đức, Thủ tướng nắm giữ nhiều quyền hành pháp hơn Tổng thống.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Der Präsident empfängt die Staatsgäste mit Ehren.
Die Amtszeit des Präsidenten beträgt fünf Jahre.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.