Tìm hiểu thêm về từ này
Das Urteil
Quyết định cuối cùng do một thẩm phán hoặc tòa án đưa ra vào cuối phiên tòa. Nó xác định tội lỗi, vô tội hoặc trách nhiệm pháp lý.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Das Urteil wird morgen früh öffentlich verkündet.
Beide Parteien akzeptierten das Urteil des Gerichts.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.