Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Der Kongress

Một cuộc họp chính thức của các đại biểu để thảo luận hoặc quyết định về các vấn đề. Nó thường được liên kết với nhánh lập pháp của Hoa Kỳ.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Der Kongress debattiert über die neue Außenpolitik.

Die Entscheidung des Kongresses wird mit Spannung erwartet.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí