Tìm hiểu thêm về từ này
Der Kongress
Một cuộc họp chính thức của các đại biểu để thảo luận hoặc quyết định về các vấn đề. Nó thường được liên kết với nhánh lập pháp của Hoa Kỳ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Der Kongress debattiert über die neue Außenpolitik.
Die Entscheidung des Kongresses wird mit Spannung erwartet.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.