Tìm hiểu thêm về từ này
Der Senator
Một thành viên của thượng viện. Trong các ngữ cảnh quốc tế, nó đề cập đến các thành viên của thượng viện quốc hội.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Der Senator hielt eine Rede vor dem Ausschuss.
Die Senatoren stimmten gegen den neuen Haushaltsplan.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.