Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Der Senator

Một thành viên của thượng viện. Trong các ngữ cảnh quốc tế, nó đề cập đến các thành viên của thượng viện quốc hội.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Der Senator hielt eine Rede vor dem Ausschuss.

Die Senatoren stimmten gegen den neuen Haushaltsplan.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí