Tìm hiểu thêm về từ này
Der Anwalt
Một chuyên gia đủ điều kiện để đưa ra lời khuyên pháp lý và đại diện cho khách hàng tại tòa án. Họ phải vượt qua các kỳ thi của bang để hành nghề.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Der Anwalt berät seinen Mandanten vor dem Prozess.
Ich muss zuerst mit meinem Anwalt sprechen.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.