Tìm hiểu thêm về từ này
Der Zusatzartikel
Một sự thay đổi hoặc bổ sung chính thức đối với một văn bản pháp lý, đặc biệt là hiến pháp. Nó được sử dụng để cập nhật các quy định pháp luật mà không cần viết lại hoàn toàn.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Ein Zusatzartikel zur Verfassung wurde vorgeschlagen.
Der zehnte Zusatzartikel schützt die Bundesstaaten.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.