Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Der Student

Cẩn thận: trẻ em ở trường tiểu học hoặc trung học được gọi là 'Schüler', không phải 'Studenten'. Số nhiều là 'Studenten'.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Der Student schreibt seine erste Hausarbeit.

Sinh viên đang viết bài luận đầu tiên của mình.

Im Sommer lernt der Student in der Bibliothek.

Vào mùa hè, sinh viên học trong thư viện.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí