Tìm hiểu thêm về từ này
Der Verkäufer
Có nguồn gốc từ 'verkaufen' (bán). Đây là một chức danh rất phổ biến cho bất kỳ ai làm việc trong lĩnh vực bán lẻ hoặc cửa hàng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Der Verkaufer berat den Kunden im Laden.
Nhân viên bán hàng tư vấn cho khách hàng trong cửa hàng.
Ich fragte den Verkaufer nach dem Preis.
Tôi đã hỏi nhân viên bán hàng về giá cả.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.