Tìm hiểu thêm về từ này
Der Koch
Phiên bản nữ là 'Die Köchin'. Nó chia sẻ cùng gốc với động từ 'kochen' (nấu ăn).
Ví dụ trong ngữ cảnh
Der Koch bereitet ein kosterliches Abendessen zu.
Đầu bếp chuẩn bị bữa tối ngon miệng.
In der Kuche arbeitet der Koch sehr schnell.
Đầu bếp làm việc rất nhanh trong bếp.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.