Tìm hiểu thêm về từ này
Der Polizist
Lưu ý đuôi -ist, rất phổ biến cho nhiều nghề nghiệp quốc tế trong tiếng Đức. Dạng nữ tính là 'Die Polizistin'.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Der Polizist regelt den Verkehr an der Kreuzung.
Cảnh sát điều tiết giao thông tại ngã tư.
Ein Polizist half mir bei dem Unfall.
Một cảnh sát đã giúp tôi tại hiện trường tai nạn.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.