Tìm hiểu thêm về từ này
Der Künstler
Có nguồn gốc từ 'Kunst' (nghệ thuật). Dạng nữ là 'Die Künstlerin' và số nhiều là 'Künstler'.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Der Kunstler malt ein beeindruckendes Portrat.
Nghệ sĩ vẽ một bức chân dung ấn tượng.
Das Atelier des Kunstlers ist sehr hell.
Phòng vẽ của nghệ sĩ rất sáng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.