Tìm hiểu thêm về từ này
Der Handwerker
Đây là thuật ngữ chung cho những người thợ như thợ sửa ống nước hoặc thợ mộc. Nó có nghĩa đen là 'người làm việc bằng tay'.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Der Handwerker repariert die defekte Heizung.
Thợ thủ công sửa chữa hệ thống sưởi bị hỏng.
Wir haben einen Handwerker fur die Renovierung bestellt.
Chúng tôi đã đặt một thợ thủ công để sửa chữa.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.