Tìm hiểu thêm về từ này
Der Informatiker
Điều này đề cập đến các nhà khoa học máy tính hoặc chuyên gia CNTT. Dạng nữ tính là 'Die Informatikerin'.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Der Informatiker repariert das kaputte Netzwerk.
Chuyên gia CNTT sửa chữa mạng bị hỏng.
Mein Bruder mochte spater Informatiker werden.
Em trai tôi muốn trở thành chuyên gia CNTT sau này.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.