Tìm hiểu thêm về từ này
Der Sekretär
Nhiều văn phòng hiện đại nay dùng thuật ngữ tiếng Anh 'Assistant'. Dạng nữ là 'Die Sekretärin'.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Der Sekretar vereinbart die Termine fur den Chef.
Thư ký sắp xếp các cuộc hẹn cho sếp.
Der Sekretar druckt die wichtigen Dokumente aus.
Thư ký in ra các tài liệu quan trọng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.