Tìm hiểu thêm về từ này
Der Krankenpfleger
Dạng nam là 'Krankenpfleger'. Dạng nữ 'Krankenschwester' (y tá nữ) vẫn rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Der Krankenpfleger kummert sich um die Senioren.
Y tá chăm sóc người cao tuổi.
Mein Freund arbeitet als Krankenpfleger im Krankenhaus.
Bạn tôi làm y tá trong bệnh viện.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.