Tìm hiểu thêm về từ này
Der Fahrer
Đây là thuật ngữ chung. Bạn có thể kết hợp nó để tạo thành 'Busfahrer' (lái xe buýt) hoặc 'Lkw-Fahrer' (lái xe tải).
Ví dụ trong ngữ cảnh
Der Fahrer parkt den Bus vor dem Bahnhof.
Lái xe đỗ xe buýt trước ga.
Unser Fahrer kennt den Weg sehr genau.
Lái xe của chúng tôi biết đường rất rõ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.