Tìm hiểu thêm về từ này
Die Forschung
Từ này đề cập đến việc tìm kiếm kiến thức mới một cách có hệ thống thông qua các phương pháp khoa học. Nó thường được sử dụng trong cả bối cảnh học thuật và công nghiệp.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Die Forschung an diesem Institut ist exzellent.
Việc nghiên cứu tại viện này rất xuất sắc.
Wir investieren viel Geld in die Forschung.
Chúng tôi đầu tư nhiều tiền vào việc nghiên cứu.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.