Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Der Sensor

Đây là một thiết bị đo lường các tín hiệu vật lý như nhiệt độ hoặc áp suất và chuyển đổi chúng thành dữ liệu điện tử. Nó rất quan trọng trong tự động hóa và IoT.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Der Sensor misst die Temperatur im Motor.

Cảm biến đo nhiệt độ trong động cơ.

Moderne Autos haben viele verschiedene Sensoren.

Ô tô hiện đại có nhiều loại cảm biến khác nhau.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí