Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Das Netzwerk

Từ này có thể chỉ cơ sở hạ tầng kỹ thuật (như internet) hoặc một hệ thống kết nối các thực thể (như mạng xã hội hoặc mạng lưới chuyên gia).

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Unser Netzwerk ist sicher und stabil.

Mạng lưới của chúng tôi an toàn và ổn định.

Wir müssen das soziale Netzwerk besser schützen.

Chúng ta cần bảo vệ mạng xã hội tốt hơn.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí