Tìm hiểu thêm về từ này
Der Prototyp
Đây là mô hình thử nghiệm đầu tiên của một sản phẩm để kiểm tra các tính năng. Nó giúp các kỹ sư phát hiện lỗi trước khi sản xuất hàng loạt.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Der erste Prototyp funktioniert bereits einwandfrei.
Nguyên mẫu đầu tiên đã hoạt động hoàn hảo.
Wir testen den Prototyp im Labor.
Chúng tôi đang thử nghiệm nguyên mẫu trong phòng thí nghiệm.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.