Tìm hiểu thêm về từ này
Die Software
Đây là tập hợp các chương trình và quy trình liên quan đến hoạt động của một hệ thống xử lý dữ liệu. Nó đối lập với phần cứng vật lý của máy tính.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Die Software muss regelmäßig aktualisiert werden.
Phần mềm cần được cập nhật thường xuyên.
Wir installieren die neue Software auf allen Rechnern.
Chúng tôi đang cài đặt phần mềm mới trên tất cả các máy tính.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.