Tìm hiểu thêm về từ này
Die Datensicherheit
Thuật ngữ này chỉ việc bảo vệ dữ liệu khỏi sự truy cập trái phép và tham nhũng. Nó bao gồm các biện pháp kỹ thuật và tổ chức để đảm bảo tính toàn vẹn của thông tin.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Die Datensicherheit hat für unsere Bank Priorität.
Bảo mật dữ liệu là ưu tiên hàng đầu đối với ngân hàng của chúng tôi.
Experten diskutieren über neue Regeln zur Datensicherheit.
Các chuyên gia đang thảo luận về các quy định mới về bảo mật dữ liệu.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.