Tìm hiểu thêm về từ này
Der Algorithmus
Đây là một tập hợp các quy tắc hoặc quy trình toán học được thực hiện để giải quyết một vấn đề. Nó là nền tảng của lập trình máy tính và xử lý dữ liệu.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Der Algorithmus berechnet das Ergebnis sehr schnell.
Thuật toán tính toán kết quả rất nhanh.
Ein guter Algorithmus spart viel Rechenzeit.
Một thuật toán tốt giúp tiết kiệm nhiều thời gian tính toán.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.