Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Die Entwicklung

Từ này chỉ quá trình làm cho một sản phẩm hoặc ý tưởng trở nên hoàn thiện và sẵn sàng sử dụng. Nó cũng có thể chỉ một sự tiến triển hoặc xu hướng chung.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Die Entwicklung dieser Software dauerte zwei Jahre.

Việc phát triển phần mềm này đã mất hai năm.

Wir beobachten eine positive wirtschaftliche Entwicklung.

Chúng tôi đang quan sát một sự phát triển kinh tế tích cực.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí