Tìm hiểu thêm về từ này
Programmieren
Đây là quá trình thiết kế và xây dựng một bộ hướng dẫn thực thi để máy tính thực hiện các nhiệm vụ cụ thể. Nó sử dụng các ngôn ngữ như Python, Java hoặc C++.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Ich möchte eine neue App programmieren.
Tôi muốn lập trình một ứng dụng mới.
Er lernt seit drei Monaten programmieren.
Anh ấy đã học lập trình được ba tháng rồi.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.