Tìm hiểu thêm về từ này
Der Halbleiter
Chất bán dẫn là vật liệu có độ dẫn điện nằm giữa chất dẫn điện và chất cách điện. Chúng là thành phần cốt lõi để chế tạo các mạch tích hợp và chip hiện đại.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Halbleiter sind wichtig für die moderne Elektronik.
Bán dẫn rất quan trọng đối với điện tử hiện đại.
Es gibt einen weltweiten Mangel an Halbleitern.
Đang có tình trạng thiếu hụt chất bán dẫn trên toàn thế giới.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.