Tìm hiểu thêm về từ này
Stolz
stolz là một từ cơ bản trong tiếng Đức có nghĩa là "tự hào". Đây là một trong những từ vựng thiết yếu cho bất kỳ ai đang học tiếng Đức.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Ich bin stolz auf meine guten Noten.
Tôi tự hào về những điểm số tốt của mình.
Die Eltern sind sehr stolz auf ihr Kind.
Cha mẹ rất tự hào về con cái của họ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.