Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Dankbar

dankbar là một từ cơ bản trong tiếng Đức có nghĩa là "biết ơn". Đây là một trong những từ vựng thiết yếu cho bất kỳ ai đang học tiếng Đức.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Ich bin dir sehr dankbar für deine Hilfe.

Tôi rất biết ơn bạn vì sự giúp đỡ của bạn.

Wir sind dankbar für das leckere Essen.

Chúng tôi biết ơn vì bữa ăn ngon miệng.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí