Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Krank

krank là một từ cơ bản trong tiếng Đức có nghĩa là "bệnh". Đây là một trong những từ vựng thiết yếu cho bất kỳ ai đang học tiếng Đức.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Heute kann ich nicht kommen, ich bin krank.

Hôm nay tôi không thể đến được, tôi bị bệnh.

Mein Kind ist leider krank.

Con tôi thật không may bị bệnh.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí