Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Gesund

gesund là một từ cơ bản trong tiếng Đức có nghĩa là "khỏe mạnh". Đây là một trong những từ vựng thiết yếu cho bất kỳ ai đang học tiếng Đức.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Obst ist gut, um gesund zu bleiben.

Trái cây tốt để giữ sức khỏe.

Ich bin froh, dass ich wieder gesund bin.

Tôi rất vui vì mình đã khỏe lại.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí