Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Müde

müde là một từ cơ bản trong tiếng Đức có nghĩa là "mệt mỏi". Đây là một trong những từ vựng thiết yếu cho bất kỳ ai đang học tiếng Đức.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Ich gehe schlafen, ich bin müde.

Tôi đi ngủ đây, tôi mệt rồi.

Nach der Arbeit bin ich immer müde.

Tôi luôn cảm thấy mệt mỏi sau khi làm việc.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí