Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Überrascht

überrascht là một từ cơ bản trong tiếng Đức có nghĩa là "bất ngờ". Đây là một trong những từ vựng thiết yếu cho bất kỳ ai đang học tiếng Đức.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Ich bin überrascht, dich hier zu sehen.

Tôi bất ngờ khi thấy bạn ở đây.

Sie war überrascht über das Geschenk.

Cô ấy đã bất ngờ với món quà.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí