Tìm hiểu thêm về từ này
Froh
froh là một từ cơ bản trong tiếng Đức có nghĩa là "vui". Đây là một trong những từ vựng thiết yếu cho bất kỳ ai đang học tiếng Đức.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Ich bin froh, dass du hier bist.
Tôi rất vui vì bạn ở đây.
Wir sind froh über das gute Wetter.
Chúng tôi rất vui trước thời tiết tốt.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.