Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Einsam

einsam là một từ cơ bản trong tiếng Đức có nghĩa là "cô đơn". Đây là một trong những từ vựng thiết yếu cho bất kỳ ai đang học tiếng Đức.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Ohne meine Freunde fühle ich mich einsam.

Không có bạn bè, tôi cảm thấy cô đơn.

Der alte Mann ist oft einsam.

Người đàn ông già thường cảm thấy cô đơn.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí