Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Zufrieden

zufrieden là một từ cơ bản trong tiếng Đức có nghĩa là "hài lòng". Đây là một trong những từ vựng thiết yếu cho bất kỳ ai đang học tiếng Đức.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Bist du mit deinem neuen Job zufrieden?

Bạn có hài lòng với công việc mới không?

Ich bin zufrieden mit meinem Leben.

Tôi hài lòng với cuộc sống của mình.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí