Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Nervös

nervös là một từ cơ bản trong tiếng Đức có nghĩa là "lo lắng". Đây là một trong những từ vựng thiết yếu cho bất kỳ ai đang học tiếng Đức.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Vor der Prüfung bin ich immer nervös.

Tôi luôn lo lắng trước kỳ thi.

Bist du nervös wegen der Reise?

Bạn có lo lắng vì chuyến đi không?

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí