Lối sống Chế độ ăn Địa Trung Hải Sự khỏe mạnh Sự phòng bệnh Chế độ dinh dưỡng Thực phẩm chức năng Sức khỏe tâm thần Chứng mất ngủ Sự căng thẳng Hoạt động thể chất Cân nặng lý tưởng Lối sống ít vận động Sự cung cấp nước Xét nghiệm máu Sự trường thọ Trị liệu bằng nước khoáng Hệ miễn dịch Khả năng phục hồi Dịch tễ học Y học toàn diện
Tìm hiểu thêm về từ này
Lo stile di vita
Từ này chỉ những thói quen, hành vi và cách thức sinh hoạt hằng ngày của một cá nhân hoặc nhóm người. Nó bao gồm chế độ ăn uống, vận động và cách quản lý thời gian.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Cambiare lo stile di vita richiede molta costanza.
Thay đổi lối sống đòi hỏi sự kiên trì rất lớn.
Un buon stile di vita previene molte malattie.
Một lối sống tốt giúp phòng ngừa nhiều bệnh tật.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ý
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.