Lối sống Chế độ ăn Địa Trung Hải Sự khỏe mạnh Sự phòng bệnh Chế độ dinh dưỡng Thực phẩm chức năng Sức khỏe tâm thần Chứng mất ngủ Sự căng thẳng Hoạt động thể chất Cân nặng lý tưởng Lối sống ít vận động Sự cung cấp nước Xét nghiệm máu Sự trường thọ Trị liệu bằng nước khoáng Hệ miễn dịch Khả năng phục hồi Dịch tễ học Y học toàn diện
Tìm hiểu thêm về từ này
L'attività fisica
Từ này bao gồm bất kỳ chuyển động cơ thể nào tiêu tốn năng lượng, từ việc đi bộ đến chơi thể thao chuyên nghiệp. Nó là yếu tố then chốt để duy trì một cơ thể khỏe mạnh.
Ví dụ trong ngữ cảnh
L'attività fisica regolare riduce il rischio cardiaco.
Hoạt động thể chất thường xuyên làm giảm nguy cơ mắc bệnh tim mạch.
Faccio attività fisica almeno tre volte a settimana.
Tôi hoạt động thể chất ít nhất ba lần một tuần.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ý
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.