Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

L'attività fisica

Từ này bao gồm bất kỳ chuyển động cơ thể nào tiêu tốn năng lượng, từ việc đi bộ đến chơi thể thao chuyên nghiệp. Nó là yếu tố then chốt để duy trì một cơ thể khỏe mạnh.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

L'attività fisica regolare riduce il rischio cardiaco.

Hoạt động thể chất thường xuyên làm giảm nguy cơ mắc bệnh tim mạch.

Faccio attività fisica almeno tre volte a settimana.

Tôi hoạt động thể chất ít nhất ba lần một tuần.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí