Lối sống Chế độ ăn Địa Trung Hải Sự khỏe mạnh Sự phòng bệnh Chế độ dinh dưỡng Thực phẩm chức năng Sức khỏe tâm thần Chứng mất ngủ Sự căng thẳng Hoạt động thể chất Cân nặng lý tưởng Lối sống ít vận động Sự cung cấp nước Xét nghiệm máu Sự trường thọ Trị liệu bằng nước khoáng Hệ miễn dịch Khả năng phục hồi Dịch tễ học Y học toàn diện
Tìm hiểu thêm về từ này
La longevità
Thuật ngữ này chỉ khả năng sống lâu, vượt xa tuổi thọ trung bình của con người. Nó thường là kết quả của sự kết hợp giữa yếu tố di truyền và lối sống lành mạnh.
Ví dụ trong ngữ cảnh
L'Italia è famosa nel mondo per la longevità.
Ý nổi tiếng thế giới về sự trường thọ.
La longevità dipende da genetica e buone abitudini.
Sự trường thọ phụ thuộc vào di truyền và những thói quen tốt.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ý
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.