Lối sống Chế độ ăn Địa Trung Hải Sự khỏe mạnh Sự phòng bệnh Chế độ dinh dưỡng Thực phẩm chức năng Sức khỏe tâm thần Chứng mất ngủ Sự căng thẳng Hoạt động thể chất Cân nặng lý tưởng Lối sống ít vận động Sự cung cấp nước Xét nghiệm máu Sự trường thọ Trị liệu bằng nước khoáng Hệ miễn dịch Khả năng phục hồi Dịch tễ học Y học toàn diện
Tìm hiểu thêm về từ này
Lo stress
Đây là phản ứng của cơ thể và tâm trí trước những áp lực hoặc yêu cầu quá tải từ môi trường. Nếu không được kiểm soát, nó có thể gây ra nhiều vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Lo stress lavorativo danneggia la qualità della vita.
Sự căng thẳng trong công việc làm tổn hại đến chất lượng cuộc sống.
Gestisco lo stress con la meditazione quotidiana.
Tôi kiểm soát sự căng thẳng bằng cách thiền định mỗi ngày.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ý
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.