Lối sống Chế độ ăn Địa Trung Hải Sự khỏe mạnh Sự phòng bệnh Chế độ dinh dưỡng Thực phẩm chức năng Sức khỏe tâm thần Chứng mất ngủ Sự căng thẳng Hoạt động thể chất Cân nặng lý tưởng Lối sống ít vận động Sự cung cấp nước Xét nghiệm máu Sự trường thọ Trị liệu bằng nước khoáng Hệ miễn dịch Khả năng phục hồi Dịch tễ học Y học toàn diện
Tìm hiểu thêm về từ này
L'idratazione
Khái niệm này đề cập đến việc bổ sung chất lỏng vào cơ thể để duy trì các chức năng sinh lý. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa thân nhiệt và vận chuyển chất dinh dưỡng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Una corretta idratazione migliora l'aspetto della pelle.
Sự cung cấp nước đúng cách giúp cải thiện vẻ ngoài của làn da.
L'idratazione è essenziale durante gli allenamenti intensi.
Cấp nước là điều thiết yếu trong suốt các buổi tập luyện cường độ cao.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ý
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.