Lối sống Chế độ ăn Địa Trung Hải Sự khỏe mạnh Sự phòng bệnh Chế độ dinh dưỡng Thực phẩm chức năng Sức khỏe tâm thần Chứng mất ngủ Sự căng thẳng Hoạt động thể chất Cân nặng lý tưởng Lối sống ít vận động Sự cung cấp nước Xét nghiệm máu Sự trường thọ Trị liệu bằng nước khoáng Hệ miễn dịch Khả năng phục hồi Dịch tễ học Y học toàn diện
Tìm hiểu thêm về từ này
Il sistema immunitario
Đây là hệ thống phòng thủ của cơ thể chống lại các tác nhân gây bệnh như vi khuẩn và virus. Một hệ miễn dịch khỏe mạnh giúp cơ thể phục hồi nhanh hơn sau khi mắc bệnh.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Lo stress cronico indebolisce il sistema immunitario.
Căng thẳng mãn tính làm suy yếu hệ miễn dịch.
Voglio rinforzare il sistema immunitario prima dell'inverno.
Tôi muốn tăng cường hệ miễn dịch trước khi mùa đông đến.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ý
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.