Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Il benessere

Thuật ngữ này chỉ trạng thái hạnh phúc, hài lòng và có sức khỏe tốt. Nó thường được dùng trong các bối cảnh như spa, trị liệu hoặc thói quen tự chăm sóc bản thân.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Il centro estetico offre percorsi di benessere totale.

Trung tâm thẩm mỹ cung cấp các liệu trình chăm sóc sức khỏe toàn diện.

Lo sport è fondamentale per il benessere psicofisico.

Thể thao là nền tảng cho sự khỏe mạnh về cả thể chất lẫn tinh thần.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí