Lối sống Chế độ ăn Địa Trung Hải Sự khỏe mạnh Sự phòng bệnh Chế độ dinh dưỡng Thực phẩm chức năng Sức khỏe tâm thần Chứng mất ngủ Sự căng thẳng Hoạt động thể chất Cân nặng lý tưởng Lối sống ít vận động Sự cung cấp nước Xét nghiệm máu Sự trường thọ Trị liệu bằng nước khoáng Hệ miễn dịch Khả năng phục hồi Dịch tễ học Y học toàn diện
Tìm hiểu thêm về từ này
Il benessere
Thuật ngữ này chỉ trạng thái hạnh phúc, hài lòng và có sức khỏe tốt. Nó thường được dùng trong các bối cảnh như spa, trị liệu hoặc thói quen tự chăm sóc bản thân.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Il centro estetico offre percorsi di benessere totale.
Trung tâm thẩm mỹ cung cấp các liệu trình chăm sóc sức khỏe toàn diện.
Lo sport è fondamentale per il benessere psicofisico.
Thể thao là nền tảng cho sự khỏe mạnh về cả thể chất lẫn tinh thần.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ý
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.