Lối sống Chế độ ăn Địa Trung Hải Sự khỏe mạnh Sự phòng bệnh Chế độ dinh dưỡng Thực phẩm chức năng Sức khỏe tâm thần Chứng mất ngủ Sự căng thẳng Hoạt động thể chất Cân nặng lý tưởng Lối sống ít vận động Sự cung cấp nước Xét nghiệm máu Sự trường thọ Trị liệu bằng nước khoáng Hệ miễn dịch Khả năng phục hồi Dịch tễ học Y học toàn diện
Tìm hiểu thêm về từ này
L'alimentazione
Từ này nói về việc cung cấp các thực phẩm cần thiết cho cơ thể để duy trì sự sống và sức khỏe. Một chế độ dinh dưỡng tốt cần có sự cân bằng giữa các nhóm chất khác nhau.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Un'alimentazione equilibrata include molta frutta e verdura.
Một chế độ dinh dưỡng cân bằng bao gồm nhiều trái cây và rau củ.
Curo la mia alimentazione per avere più energia.
Tôi chăm sóc chế độ dinh dưỡng của mình để có nhiều năng lượng hơn.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ý
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.