Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

La prevenzione

Đây là các biện pháp được thực hiện để ngăn chặn sự xuất hiện hoặc lây lan của bệnh tật. Nó bao gồm việc đi khám định kỳ và duy trì các thói quen lành mạnh.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

La prevenzione è la migliore cura possibile.

Phòng bệnh là phương pháp điều trị tốt nhất có thể.

Facciamo prevenzione tramite controlli medici regolari.

Chúng tôi thực hiện phòng bệnh thông qua việc kiểm tra y tế định kỳ.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí