⛪
Tôn giáo & Tâm linh
B2 · Thành thạo
20 thẻ
Từ vựng tiếng Nhật nâng cao về tôn giáo và tâm linh — Phật giáo, Thần đạo, đức tin, giác ngộ, cầu nguyện và linh hồn.
⛪
宗教 Tôn giáo
🙏 信仰 Tín ngưỡng
☸️ 仏教 Phật giáo
⛩️ 神道 Thần đạo
🤲 祈り Cầu nguyện
👻 魂 Linh hồn
🧘 悟り Giác ngộ
♻️ 輪廻 Luân hồi
🚶 巡礼 Hành hương
📜 戒律 Giới luật
📖 聖典 Thánh điển
🆘 救済 Cứu rỗi
🏔️ 修行 Tu hành
🕯️ 供養 Cúng dường
🧘♂️ 瞑想 Thiền định
🌈 来世 Kiếp sau
👥 信者 Tín đồ
✨ 奇跡 Phép màu
👺 煩悩 Phiền não
⛩️ 参拝 Viếng chùa/Lễ bái
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.