📰
Truyền thông & Báo chí
B1 · Trình độ nâng cao
20 thẻ
Tin tức, phát thanh truyền hình và biên tập — từ vựng về truyền thông và báo chí.
📰
報道 đưa tin
📺 番組 Chương trình
📝 記事 Bài báo
📡 放送 Phát sóng
🎤 記者 Phóng viên
✂️ 編集 Biên tập
✒️ 社説 Xã luận
🗣️ 世論 Dư luận
📝 取材 Thu thập tin tức
🏢 広告 Quảng cáo
🚨 速報 Tin vắn
📰 見出し Tiêu đề
🎙️ 司会者 Người dẫn chương trình
❌ 誤報 Tin sai sự thật
💎 独占 độc quyền
🧐 評論 Phê bình
📚 連載 đăng tải định kỳ
🔍 情報源 Nguồn tin
🎥 中継 Truyền hình trực tiếp
📬 購読 đặt mua dài hạn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.